Vắc-xin và những điều chưa biết

15

Cơ chế hoạt động của vắc-xin

Vắc-xin là một sản phẩm giúp tạo ra khả năng miễn dịch với một hoặc một số bệnh nhất định và được đưa vào cơ thể qua đường tiêm, đường uống hoặc đường xịt. Các bệnh mà vắc-xin phòng ngừa thường nguy hiểm, hoặc thậm chí gây tử vong mà không có phương pháp chữa trị. Bởi vậy, vắc-xin đóng vai trò rất quan trọng với sức khỏe con người.

Vắc-xin làm giảm nguy cơ nhiễm bệnh bằng cách khởi động cơ chế tự vệ của cơ thể để giúp cơ thể phát triển hệ miễn dịch. Vi sinh vật gây bệnh chẳng hạn như vi khuẩn hoặc vi-rút sau khi xâm nhập vào cơ thể sẽ phát triển và nhân lên rất nhanh, lúc này cơ thể sẽ có biểu hiện nhiễm bệnh (nhiễm khuẩn hoặc nhiễm vi-rút) và hệ miễn dịch được kích hoạt để chống lại bệnh. Sau khi khỏi bệnh, hệ thống miễn dịch của cơ thể sẽ lưu trữ lại dấu hiệu nhận biết giúp nhận ra và chống lại căn bệnh đó trong tương lai. Vắc-xin có thể là các virus hoặc vi khuẩn sống, giảm độc lực, bị bất hoạt, chết hoặc chỉ là những sản phẩm tinh chế từ vi sinh vật. Khi được đưa vào cơ thể, vắc-xin gây ra “nhiễm bệnh bắt chước”, kích hoạt hệ thống miễn dịch tạo ra các kháng thể của chính mình giống như là cơ thể đã bị nhiễm bệnh. Nếu người được tiêm vắc-xin sau này có tiếp xúc với bệnh thật, hệ thống miễn dịch của họ sẽ nhận ra ngay lập tức và nhanh chóng tạo ra kháng thể để chống lại. Đây gọi là “miễn dịch chủ động” và đặc hiệu với từng loại bệnh. Đôi khi, sau khi đưa vào cơ thể, “nhiễm bệnh bắt chước” có thể gây ra các triệu chứng nhỏ, chẳng hạn như sốt. Nhưng những triệu chứng như vậy là bình thường và cần có để đánh dấu quá trình cơ thể tạo miễn dịch. Trẻ em cần được tiêm chủng vắc-xin để được bảo vệ tốt nhất.(1)

Vắc-xin và Hệ thống miễn dịch của trẻ

Với tư cách là cha mẹ, chúng ta có thể buồn hoặc lo lắng khi con mình phải tiêm nhiều mũi trong suốt giai đoạn tiêm chủng. Đặc biệt, các bậc cha mẹ sẽ càng sốt sắng hơn khi con mình có những biểu hiện như sốt sau khi tiêm chủng, biểu hiện của sự hoạt động bình thường của hệ miễn dịch trong cơ thể. Tuy nhiên, đây chỉ là “những nét vẽ tối trong bức tranh tươi sáng” khi trẻ được bảo vệ đầy đủ chống lại các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm cơ bản. Nếu có lưỡng lự về quyết định tiêm chủng cho trẻ, hãy thử tưởng tượng đến nguy cơ trẻ có thể bị mắc phải những căn bệnh trầm trọng, thậm chí không chữa được và ảnh hưởng đến tính mạng như: bạch hầu, sởi, thủy đậu, viêm gan, viêm màng não,… trong khi bạn hoàn toàn có thể ngăn chặn được chúng. Trẻ em là đối tượng dễ mắc các bệnh truyền nhiễm do hệ miễn dịch đang trong giai đoạn phát triển, nhưng đây cũng là giai đoạn tốt nhất để hoàn thiện hệ miễn dịch cho trẻ. Bởi vậy, lịch tiêm phòng được thiết kế một cách khoa học và tối ưu nhất để bảo vệ trẻ nhỏ ở giai đoạn nhạy cảm nhất trước khi chúng có nguy cơ mắc bệnh.(1)

Liệu vắc-xin có làm quá tải hệ thống miễn dịch của trẻ? Câu trả lời là: Không. Mặc dù trẻ em sẽ phải tiêm vắc-xin nhiều lần từ khi chào đời cho tới 2 tuổi, nhưng những vắc-xin này không làm quá tải hệ thống miễn dịch của trẻ. Mỗi ngày, hệ thống miễn dịch của một trẻ khỏe mạnh chống lại hàng nghìn kháng nguyên. Chẳng hạn vi khuẩn có trong thức ăn đưa vào cơ thể trẻ, và rất nhiều vi khuẩn sống trong miệng, mũi trẻ mà trẻ sơ sinh thì luôn đưa tay hoặc các vật khác vào miệng hàng trăm lần mỗi giờ. Nhưng đây cũng chính là cách để hệ thống miễn dịch phát triển và hoàn thiện. Các kháng nguyên có trong vắc-xin với bản chất là các mầm bệnh suy yếu, bất hoạt hoặc đã bị chết sẽ không thể gây bệnh nghiêm trọng. Mỗi vắc-xin chỉ chứa từ 1-69 kháng nguyên, nghĩa là các vắc-xin phối hợp cũng chỉ chứa một lượng kháng nguyên rất nhỏ so với những gì hệ miễn dịch của trẻ vẫn phải đối mặt hàng ngày (Tổng lượng kháng nguyên đưa vào cơ thể trẻ trong toàn đợt tiêm chủng chỉ là 314 kháng nguyên, số liệu từ lịch tiêm chủng Hoa Kỳ 2014). Bởi vậy, việc kết hợp 2 hay nhiều loại vắc-xin vào một chế phẩm không ảnh hưởng tới độ an toàn của nó mà còn đem lại hiệu quả giảm số lần tiêm cho trẻ và giúp trẻ hoàn thành lộ trình tiêm nhanh hơn để hoàn thiện hệ miễn dịch sớm hơn.(1,2,3)

Thành phần của vắc-xin(1)

Thành phần chính của vắc-xin là kháng nguyên, giúp tạo miễn dịch cho cơ thể. Vắc-xin cũng có chứa một lượng nhỏ các thành phần khác – tất cả đều đóng vai trò cần thiết trong việc sản xuất vắc-xin, hoặc đảm bảo độ an toàn và hiệu quả. Các thành phần này bao gồm:

Thành phần Hoạt chất Vai trò
Chất bảo quản Thimerosal (chỉ có trong vắc-xin cúm đa liều) Bảo vệ, tránh nhiễm bẩn
Tá dược Muối nhôm Giúp kích thích phản ứng của cơ thể đối với kháng nguyên
Các chất ổn định Đường, gelatin Giúp đảm bảo hiệu lực vắc-xin trong quá trình vận chuyển và bảo quản
Vật liệu nuôi cấy tế bào còn dư Protein trứng Giúp phát triển đầy đủ vi rút hoặc vi khuẩn để tạo ra vắc xin
Thành phần bất hoạt còn dư Formaldehyde Giúp diệt virut hoặc vô hiệu hoá chất độc trong quá trình sản xuất
Kháng sinh còn dư Neomycin Giúp ngăn ngừa nhiễm khuẩn bởi vi khuẩn trong quá trình sản xuất vắc xin

Đã có những lo ngại về việc sử dụng thimerosal trong chế phẩm vắc-xin. Trên thực tế, những lo ngại này là không cần thiết. Ngày nay, vắc-xin cúm đa liều là vắc-xin trẻ em duy nhất được sử dụng thường xuyên ở Hoa Kỳ có chứa thimerosal. Những chế phẩm vắc-xin này có rất ít lượng thimerosal được dùng với mục đích như chất bảo quản. Điều này là cần thiết bởi vì mỗi khi một liều riêng lẻ được lấy ra từ lọ bằng kim tiêm, vẫn có tỷ lệ nhỏ khả năng gây nhiễm khuẩn. Cho tới nay, không có bằng chứng cho thấy một lượng nhỏ thimerosal trong vắc-xin cúm gây ra bất cứ tác hại nào, ngoại trừ các phản ứng nhẹ như đỏ và sưng ở chỗ tiêm. Mặc dù không có bằng chứng nào cho thấy có mối quan ngại về an toàn với thimerosal, các nhà sản xuất vacxin hiện nay đang cố gắng ngừng sử dụng nó như một biện pháp phòng ngừa. Ngay cả khi trẻ quá mẫn cảm với thimerosal thì vẫn có những sự lựa chọn thay thế từ vắc-xin cúm không chứa thimerosal trong lọ đơn liều.

Độ an toàn của vắc-xin

Giống như bất kỳ loại thuốc nào, vắc-xin, vẫn có thể gây ra các phản ứng phụ. Nhưng các tác dụng phụ thường gặp chỉ ở mức độ nhẹ. Trong khi đó, các bệnh có thể ngăn ngừa bằng vắc-xin thường nghiêm trọng, hoặc thậm chí dẫn đến tử vong. Các tác dụng phụ liên quan đến vắc-xin hầu như luôn luôn là rất nhỏ (như ban đỏ và sưng tại vị trí tiêm, hoặc sốt nhẹ) và sẽ hết trong vòng vài ngày. Trong trường hợp này, có thể sử dụng một miếng vải ướt để giảm sưng đỏ, đau nhức, và sưng tấy cho trẻ. Các tác dụng phụ nghiêm trọng gặp phải, chẳng hạn như phản ứng phản vệ, là rất hiếm (ít hơn một phần triệu) và cách xử lý đã được đào tạo cho các nhân viên y tế tiến hành tiêm chủng.(1,3)

Vắc-xin đã được đánh giá là an toàn ở rất nhiều các cơ quan y tế trên toàn thế giới, trong đó phải kể đến hệ thống kiểm soát an toàn vắc-xin lâu đời của Hoa Kỳ. Trên thực tế, cơ quan này khẳng định: nguồn cung cấp vắc-xin hiện tại là an toàn nhất trong lịch sử lâu dài của mình. Quá trình giám sát sự an toàn của vắc-xin bắt đầu với Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), cơ quan đảm bảo tính an toàn, hiệu quả và sẵn có của vắc-xin cho Hoa Kỳ. Trước khi văcxin được FDA chấp thuận sử dụng trong thương mại, kết quả nghiên cứu về tính an toàn và hiệu quả của vắc-xin đã được đánh giá bởi các nhà khoa học và bác sĩ hàng đầu ở FDA. FDA cũng kiểm tra tận nhà máy sản xuất, nơi vắc-xin được chế biến để đảm bảo các quá trình tuân theo các nguyên tắc sản xuất nghiêm ngặt. Mặc dù hầu hết các phản ứng phụ thường gặp của một loại vắc-xin được xác định trong các nghiên cứu trước khi vắc-xin được cấp phép, nhưng cũng rất hiếm các tác dụng phụ được ghi nhận trong những nghiên cứu này. Sau đó, khi đưa ra thị trường, hệ thống giám sát an toàn vắc-xin của Hoa Kỳ liên tục giám sát các tác dụng phụ có thể xảy ra thực tế nếu có trên trẻ. Khi hàng triệu liều vắc-xin được sử dụng trên hàng triệu cá thể khác nhau, các phản ứng phụ ít gặp hơn mà không được xác định trước có thể xảy ra. Ngay lập tức, các trường hợp này sẽ được ghi nhận tại hệ thống báo cáo sự cố của vắc-xin (VAERS) là một hệ thống quốc gia được các nhà khoa học tại FDA và Trung tâm Kiểm soát và Năn ngừa bệnh tật Hoa Kỳ (CDC) sử dụng để thu thập các báo cáo về các tác dụng phụ xảy ra sau tiêm chủng. Các chuyên gia y tế sẽ cân nhắc lợi ích của vắc-xin đối với những rủi ro thu nhận được để thiết lập các thay đổi trong khuyến cáo sử dụng vắc-xin. Bởi một quy trình chặt chẽ, nghiêm ngặt và khép kín như vậy, nên vắc-xin được xem như là một trong các chế phẩm an toàn nhất trong lĩnh vực y học.(1)

Những quan niệm sai lầm về vắc-xin(4)

Cho đến nay, vẫn tồn tại những quan niệm chưa đúng về hiệu quả và độ an toàn của vắc-xin. Đây là tiền đề cho những quyết định không đúng về việc tiêm chủng cũng như sự nổi lên của trào lưu “anti vắc-xin” gần đây. Cùng nhìn nhận những vấn đề này dưới góc độ khoa học và khách quan để có cái nhìn đầy đủ hơn vì lợi ích và tương lai của trẻ.

* Môi trường sống tốt hơn và vệ sinh tốt hơn đã đẩy lùi bệnh tật trước cả khi vắc-xin được sử dụng.

Trong vài thập kỷ trở lại đây, điều kiện kinh tế xã hội được cải thiện rõ ràng đã có tác động gián tiếp đến mô hình bệnh tật. Dinh dưỡng tốt hơn, chưa kể đến sự phát triển của kháng sinh và các phương pháp điều trị khác, đã làm tăng tỷ lệ sống sót của người bệnh. Bên cạnh đó, điều kiện sống thay đổi và tỷ lệ sinh thấp hơn đã làm giảm lây nhiễm bệnh. Nhưng cần nhìn kỹ hơn vào các số liệu phân tích để có được nhận định  đúng đắn.

Ví dụ, với trường hợp của bệnh sởi, các nhà khoa học đã chứng kiến sự giảm tỷ lệ mắc bệnh mạnh mẽ nhất trùng khớp với việc cấp phép và sử dụng rộng rãi vắc-xin sởi bắt đầu vào năm 1963. Các vắc-xin khác cũng cho thấy một mô hình gần giống như vậy, chỉ trừ trường hợp của vắc-xin viêm gan B, bởi trẻ sơ sinh được tiêm chủng sẽ không có nguy cơ mắc bệnh cao cho đến khi trẻ ở tuổi vị thành niên.Vì vậy, sẽ có một sự chuyển dịch trễ khoảng 15 năm đối với bệnh viêm gan B.

Vắcxin Haemophilus influenza týp B (Hib) (Hib là tác nhân phổ biến nhất gây viêm phổi ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 2 tuổi) là một điển hình khác, bệnh Hib đã từng rất phổ biến cho đến nửa đầu những năm 1990, khi các vắc xin liên hợp được sử dụng cho trẻ sơ sinh. Yếu tố môi trường và điều kiện sống đã không thay đổi quá nhiều tính từ thời điểm năm 1990, nên khó thuyết phục nếu lấy những yếu tố này là nguyên nhân cho tình trạng biến mất của bệnh Hib ở trẻ em trong những năm gần đây ở những quốc gia tiêm chủng Hib thường quy (từ khoảng 20.000 trường hợp một năm đến 1.419 trường hợp vào năm 1993 và gần như xóa sổ ở Hoa Kỳ). Câu trả lời chỉ có thể là vắc-xin.

Cuối cùng, chúng ta có thể nhìn vào “trải nghiệm xương máu” của một số nước phát triển sau khi họ thả lỏng tay với chương trình tiêm chủng. Anh, Thụy Điển và Nhật Bản đã cắt giảm việc sử dụng vắc-xin ho gà vì những mối lo ngại mơ hồ về vắc-xin. Kết quả của hành động này rất nhanh và tức thời. Tại Anh, vắc-xin ho gà đã giúp chính phủ kiểm soát dịch ho gà vào năm 1974.Nhưng sau đó tiêm chủng giảm đi, và những gì các nhà khoa học ghi nhận được là là một đợt dịch bệnh với hơn 100.000 ca và 36 trường hợp tử vong vào năm 1978. Cùng thời điểm này, ở Nhật Bản, tỷ lệ tiêm chủng giảm từ 70% xuống còn 20-40 % đã dẫn đến sự gia tăng bệnh ho gà từ 393 trường hợp và không có tử vong trong năm 1974 lên đến 13.000 trường hợp và 41 ca tử vong vào năm 1979. Ở Thụy Điển tỷ lệ mắc bệnh ho gà hàng năm trên 100.000 trẻ em 0-6 tuổi tăng từ 700 trường hợp năm 1981 lên 3.200 năm 1985.

Nhưng “vết sẹo” lớn nhất được ghi nhận ở dịch bệnh bạch hầu xảy ra ở Liên Xô cũ vào những năm 90, tỷ lệ tiêm chủng ở trẻ sơ sinh thấp và thiếu tiêm chủng tăng cường ở người lớn đã làm tăng số ca mắc bạch hầu từ 839 trường hợp trong năm 1989 lên gần 50.000 trường hợp và 1.700 ca tử vong vào năm 1994.

* “Đa số những người mắc bệnh đã được tiêm chủng”, nghĩa là hiệu quả của vắc-xin trên thực tế rất thấp

Vế đầu tiên của quan niệm này là đúng, nhưng để đánh giá hiệu quả của vắc-xin dựa trên lý do này là không chính xác. Thực tế đã ghi nhận, trong một ổ dịch, những người đã được tiêm chủng thường có số lượng lớn hơn những người không được tiêm chủng, chẳng hạn như với trường hợp của bệnh sởi. Tưởng chừng như nghịch lý, nhưng sự thật này được giải thích thông qua 2 lý do. Thứ nhất, không có loại vắc-xin nào có hiệu quả 100%. Để đảm bảo độ an toàn cho vắc-xin, vi khuẩn hoặc vi-rút đã bị giết, bất hoạt hoặc suy yếu, điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu lực của vắc-xin. Đồng thời mỗi cá thể khác nhau đáp ứng với kháng nguyên khác nhau, do đó không phải tất cả những người được tiêm chủng đều có khả năng miễn dịch. Bởi vậy, các loại vắc-xin dành cho trẻ sơ sinh trước đây thường có hiệu quả từ 85% đến 95%. Thứ hai, ở các quốc gia có chiến lược tiêm chủng tốt chẳng hạn như Hoa Kỳ, số người đã được tiêm chủng lớn hơn rất nhiều so với những người không được tiêm. Từ 2 lý do này, chúng ta thấy được rằng, lời giải thích cho việc “Đa số những người mắc bệnh đã được tiêm chủng” đó là: những người không đáp ứng miễn dịch dù đã được tiêm chủng nhiều hơn những người chưa được tiêm chủng. Trên thực tế, 100% trẻ chưa được tiêm chủng bị mắc bệnh, vẫn ít hơn so với chưa đầy 1% trẻ đã được tiêm chủng mắc bệnh. Khi có dịch bệnh bùng phát, những trẻ không được tiêm chủng gần như chắc chắn sẽ bị bệnh, và những trẻ đã được tiêm chủng chỉ có tỷ lệ vài phần trăm mắc bệnh. Và lựa chọn cho trẻ là quyết định của các bậc cha mẹ.

* “Có những lô vắc-xin xấu với phản ứng phụ và tử vong nhiều hơn những lô khác. Cha mẹ cần tìm hiểu và tránh xa những lô vắc-xin này.”

Quan niệm sai lầm này thường nhận được chia sẻ rộng rãi từ các bậc cha mẹ. Trước hết, khái niệm về “lô xấu” của vắc-xin như trên được dựa trên giả định rằng càng có nhiều báo cáo về các tác dụng phụ có liên quan của một lô vắc-xin, lô đó càng “xấu”. Điều này không đúng vì 2 lý do. Một là tất cả những dấu hiệu bất thường xung quanh thời gian tiêm vắc-xin đều phải được báo cáo lại, nhưng không có nghĩa là có mối liên quan giữa những sự kiện này với việc tiêm chủng. Tức là những báo cáo bất lợi thu được không phải tất cả đều do vắc-xin. Có rất nhiều các biến chứng ngẫu nhiên hoặc đến từ các nguyên nhân khác liên quan đến tình trạng bệnh tật của trẻ vẫn sẽ được ghi lại trong hồ sơ tiêm chủng. Cho tới nay, vắc-xin được ghi nhận có thể gây ra những phản ứng phụ tạm thời, chẳng hạn như đau nhức hoặc sốt, nhưng có rất ít bằng chứng về mối liên hệ giữa tiêm vắc-xin với các vấn đề về sức khoẻ trầm trọng hoặc tử vong. Hai là, các loại vắc-xin không giống nhau về dung tích, thời gian phân bố cũng như số lượt tiêm. Đương nhiên một lô lớn hơn hoặc phải tiêm trong thời gian dài hơn sẽ ghi nhận được nhiều sự kiện bất lợi hơn, đơn giản là do xác suất. Ngoài ra, trẻ sơ sinh sẽ có tỷ lệ tử vong cao hơn trẻ lớn trong điều kiện bình thường không liên quan gì tới tiêm chủng, và nếu được ghi nhận vào hồ sơ vắc-xin, điều này rất có thể chỉ đến từ sự tình cờ. Vì vậy, các sự kiện bất lợi ghi nhận được khác nhau giữa các lô vắc-xin hoàn toàn không liên quan đến độ an toàn của chúng. Nếu trên các báo cáo vắc-xin có dấu hiệu liên quan đến các tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc tử vong nhiều hơn dự kiến, kể cả trong trường hợp tình cờ, lô đó sẽ bị thu hồi. Tất cả các vắc-xin được sử dụng trên thị trường đều đang đáp ứng được tiêu chuẩn về an toàn và chất lượng sản xuất, ví dụ như vắc-xin của tổ chức UNICEF phải tuân theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của Tổ chức Y tế Thế giới WHO.

* ”Nhiều bệnh đã được xóa sổ, bởi vậy nhiều loại vắc-xin là không cần thiết”

Tiêm chủng đã giúp chúng ta giảm được hầu hết các loại bệnh có thể phòng ngừa bằng vắc xin ở mức rất thấp trên nhiều nước. Tuy nhiên, một số vẫn còn khá phổ biến – thậm chí là dịch – ở các nơi khác trên thế giới. Khách du lịch có thể vô tình mang những bệnh này qua biên giới bất cứ nước nào, và nếu không có tiêm chủng, từ một hoặc một vài cá thể mang bệnh, dịch bệnh có thể bùng phát bất cứ lúc nào. Bởi vậy việc tiêm chủng giúp chúng ta bảo vệ bản thân. Bên cạnh đó còn giúp bảo vệ những người xung quanh. Có một số ít những người không được tiêm chủng hoặc không thể tiêm chủng (dị ứng với thành phần vắc-xin), và một số ít khác được tiêm chủng nhưng không đáp ứng kháng nguyên, những đối tượng này vẫn có nguy cơ bị lây bệnh. Việc tăng tỷ lệ tiêm chủng sẽ giúp đem lại “miễn dịch cộng đồng”, đảm bảo cho sức khỏe chung của cả cộng đồng. Và việc tiêm chủng thể hiện trách nhiệm của mỗi người dân với cộng đồng.

Phong trào “anti vắc-xin” và hậu quả(5)

Có một bộ phận các bậc phụ huynh vì chưa hiểu hết các lợi ích cũng như lo ngại về các mối nguy mơ hồ của của vắc-xin mà quyết định không tiêm chủng cho con mình. Phong trào này xuất phát từ các nước châu Âu và dưới sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội nay đã lan sang các nước đang phát triển và các nước châu Á. Và hậu quả gần đây nhất là dịch sởi bắt đầu bùng phát ở các nước châu Âu. Chỉ trong tháng 1 năm nay, 559 ca nhiễm bệnh đã được báo cáo tại châu Âu, trong số này có 474 trường hợp được báo cáo ở 7 quốc gia: Pháp, Đức, Ý, Ba Lan, Rumani, Thụy Sỹ và Ukraina.(6) Đối mặt với những hậu quả trước mắt và lâu dài từ phong trào “anti vắc-xin”, các nước phương Tây bắt đầu ban bố những điều luật trừng phạt đối với các bậc phụ huynh không bảo vệ đầy đủ cho con bằng hình thức tiêm chủng. Quốc hội Italia gần đây đã thông qua luật về tiêm chủng bắt buộc 10 loại vắc-xin cho trẻ em dưới 16 tuổi và yêu cầu cha mẹ phải chứng minh con mình được tiêm đầy đủ trước khi vào trường, nếu không sẽ chịu khoản tiền phạt khoảng 600USD. Đức cũng xem xét phạt tiền đến 3.000USD cho các bậc cha mẹ từ chối lời khuyên của bác sĩ về vắc-xin. Tại Pháp, Bộ Y tế đang dự thảo luật bắt buộc với 11 loại vắc-xin cho trẻ em vào năm 2018. Đặc biệt, tại Nam Úc, chính quyền sẽ xử phạt lên đến 24.000USD cho những trẻ em đến trường mà chưa được tiêm chủng đầy đủ. Chính phủ Mỹ cũng đang cân nhắc với những biện pháp xử phạt trong vấn nạn này. Cho đến nay, tất cả các chính phủ và tổ chức y tế hàng đầu đều đồng thuận với lợi ích to lớn mà vắc-xin mang lại cho loài người, bởi vậy, việc tiêm chủng là rất cần thiết, giúp bảo vệ sức khỏe cho thế hệ tương lai và cho chính gia đình bạn.

Nguồn: Namudinsider.com